VOOZH about

URL: https://vi.wiktionary.org/wiki/kohl

⇱ kohl – Wiktionary tiếng Việt


Bước tới nội dung
Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

kohl /ˈkoʊl/

  1. Phấn côn (một thứ phấn đen đánh mi mắt của người A-rập).

Tham khảo